TIẾNG ANH 
Trang chủ
 
Giới thiệu
Lời giới thiệu
Nguồn nhân lực
Hệ thống chi nhánh/phân phối
Sơ đồ tổ chức
Hình ảnh hoạt động
Thành tích, chứng chỉ quốc tế
 
Sản phẩm và dịch vụ
Quy trình sản xuất
Chất lượng sản phẩm
Bảng giá
 
Chiến lược phát triển
Chiến lược sản xuất
Chiến lược bán hàng
 
Công trình đã thực hiện
 
Tải file
 
Liên hệ / E-name card
 
 
CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM
TÍNH CHẤT CƠ LÝ
Tiêu chuẩn Mác thép Giới hạn chảy Giới hạn
bền kéo (N/mm2)
Giãn dài tương đối (%) Khả năng uốn
Ø = 20 Ø = 20 Góc uốn (o) Bán kính gối uốn (mm)
TCVN 1675-75
& TCVN 1651-85
CT51
Nhóm C-II
300 min 500-628 20 min (Ø ≤ 20) 180 1,5d
19 min (Ø > 20
TCVN 1675-75
& TCVN 6283 - 1:1997
CT34 216 min 333-431 32 min (Ø ≤ 20) 180 -
31 min (Ø > 20)
CT38 245min 235min 373-481 26 min (Ø ≤ 20) 180 0,25d
25 min (Ø > 20)
JIS G3112:1987 SR235 235 min 440-600 20 min (Ø < 25) 180 1,5d
24 min (Ø ³ 25)
SD295A 295 min 330-430 16 min (Ø < 25) 180 1,5d (Ø ≤ 16)
2d (Ø > 16)
18 min (Ø ³ 25)
GOST 5781 - 1982 CT2 225 min 210 min 330-430 32 min (Ø ≤ 20) 180 -
31 min (Ø > 20)
CT3 245 min 235 min 370-480 37 min (Ø ≤ 20) 180 0,25d
36 min (Ø > 20)
CT5
Nhóm A-II
300 min 500 20 min (Ø ≤ 20) 180 1,5d
19 min (Ø > 20)
ĐƯỜNG KÍNH VÀ KHỐI LƯỢNG
Loại sản phẩm D10 D12 D14 D16 D18 D20 D22 D25
Đường kính danh xưng (mm) 10 12 14 16 18 20 22 25
Trọng lượng (kg/m) 0,616 0,888 1,210 1,580 1,990 2,460 2,980 3,850
QUY ĐỊNH GỐI UỐN
Mác thép D10 D12 D14 D16 D18 D20 D22 D25
Đường kính
gối uốn (d)
SD295A 30 36 42 48 72 80 88  
SD390 50 60 70 80 90 100 110 125
THÀNH PHẦN HÓA HỌC
Tiêu chuẩn Mác thép Loại SP %C %Mn %Si %P max %S max %Cr max %Ni max
TCVN 1675-75
& TCVN 1651-85
CT51 Thép vằn 0,28-0,37 0,50-0,80 0,15-0,35 0,04 0,05 0,05 0,30
TCVN 1675-75
& TCVN 6283 - 1:1997
CT34 Thép tròn,
thép cuộn
0,09-0,15 0,25-0,50 0,12-0,30 0,04 0,05 0,30 0,30
CT38 0,14-,022 0,40-0,65 0,12-0,30 0,04 0,05 0,30 0,30
JIS G3112:1987 SR235 Thép cuộn - - - 0,04 0,05 - -
SR295A Thép vằn - - - 0,04 0,05 - -
JIS F3505:1980 SWRM 12 Thép cuộn 0,10-0,15 0,30-0,60 - 0,45 0,45 - -
SWRM 17 0,15-0,20 0,30-0,60 - 0,45 0,45 - -
SWRM 20 0,20-0,25 0,30-0,60 - 0,45 0,45 - -
 
Designed by G.O.L Copy right © 2005 Tay Do Steel Co., Ltd. All rights reserved.