BẢNG GIÁ THÉP XÂY DỰNG
(Áp dụng từ ngày 23-08-2010) |
|
| Sản phẩm |
Mác Thép |
Giá bán (đ/Kg) |
Giá bán
chưa thuế VAT |
Giá bán
có thuế VAT |
|
Thép
cuộn
|
|
Ø 6
|
CT3
|
13.470,0
|
14.817,0
|
|
Ø 8
|
CT3
|
13.420,0
|
14.762,0
|
|
Ø 10
|
CT3
|
13.420,0
|
14.762,0
|
|
|
Thép
thanh vằn
|
|
Ø 10
|
CT5-SD295A
|
13.370,0
|
14.707,0
|
|
Ø 12
|
CT5-SD295A
|
13.320,0
|
14.652,0
|
|
Ø 14 - Ø 25
|
CT5-SD295A
|
13.320,0
|
14.652,0
|
|
Ø 18 - Ø 25
|
SD390
|
13.370,0
|
14.707,0
|
|
| Ghi chú : |
|
| • Giá bán trên là giá giao hàng tại Công ty Thép Tây Đô. |
• Các sản phẩm của Công ty Thép Tây Đô đã được Cơ quan Tổng cục Tiêu
chuẩn, Đo lường và chất lượng cấp giấy chứng nhận đăng ký độc quyền nhãn hiệu
hàng hóa. Trên thân sản phẩm thép thanh vằn có hình và
chữ số đường kính của thanh thép. |
|
|
|